Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: cảnh, kẻng, khệnh, khuyết, kỉnh
Âm Hán Việt: quế, quý, quýnh
Âm Pinyin: Guì, jiǒng
Âm Nhật Bản: arawareru
Âm Quảng Đông: gwai6, gwing2
Unicode: U+7085
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丶ノノ丶
Thương Hiệt: AF (日火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2