Có 6 kết quả:

㛕 áp压 áp壓 áp押 áp鴨 áp鸭 áp

1/6

áp

U+36D5, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

áp

U+538B, tổng 6 nét, bộ hán 厂 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

áp chế

Tự hình 2

Dị thể 4

áp [ếm]

U+58D3, tổng 17 nét, bộ thổ 土 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

áp xuống

Tự hình 3

Dị thể 4

áp [ghép, giẹp, ép, ét, ướp, ắp, ẹp, ếp, ốp]

U+62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

áp giải

Tự hình 2

áp [vịt]

U+9D28, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

áp cước (con vịt)

Tự hình 2

Dị thể 6

áp

U+9E2D, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

áp cước (con vịt)

Tự hình 2

Dị thể 6