Có 6 kết quả:

乍 cha吒 cha咋 cha詐 cha𤕔 cha𬏨 cha

1/6

cha [chạ, , sạ]

U+4E4D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

cha [chá, ]

U+5412, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cha mẹ, cha con; thằng cha

Tự hình

Dị thể

cha [chá, chách, chạ]

U+548B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

cha [trá]

U+8A50, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

cha

U+24554, tổng 10 nét, bộ phụ 父 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cha mẹ, cha con; thằng cha

cha

U+2C3E8, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)