Có 5 kết quả:

㛪 em俺 em奄 em腌 em𫸽 em

1/5

em [im, yêm, êm]

U+36EA, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

em gái

em [yêm, êm]

U+4FFA, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

em trai

Tự hình

em [im, yêm, yểm, ăm]

U+5944, tổng 8 nét, bộ đại 大 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

em [yêm, êm]

U+814C, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

em gái

Tự hình

Dị thể

em

U+2BE3D, tổng 15 nét, bộ cung 弓 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

em trai