Có 9 kết quả:

兇 hung凶 hung匈 hung恟 hung胷 hung胸 hung訩 hung詾 hung讻 hung

1/9

hung

U+5147, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn, hung hăng

Tự hình

Dị thể

hung

U+51F6, tổng 4 nét, bộ khảm 凵 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn, hung hăng

Tự hình

Dị thể

hung

U+5308, tổng 6 nét, bộ bao 勹 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn, hung hăng

Tự hình

Dị thể

hung

U+605F, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn, hung hăng

Tự hình

Dị thể

hung [hông]

U+80F7, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hung [hông]

U+80F8, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực)

Tự hình

Dị thể

hung

U+8A29, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)

Tự hình

Dị thể

hung

U+8A7E, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)

Tự hình

Dị thể

hung

U+8BBB, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)

Tự hình

Dị thể