Có 3 kết quả:

灵 leng玲 leng靈 leng

1/3

leng [lanh, linh, liêng, lênh, lẻng]

U+7075, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

leng [lanh, linh, liếng, lẻng]

U+73B2, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

leng keng

Tự hình

Dị thể

leng [lanh, linh, liêng, lênh, lình, lẻng]

U+9748, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh