Có 11 kết quả:

令 lanh伶 lanh姈 lanh怜 lanh拎 lanh灵 lanh玲 lanh苓 lanh靈 lanh𧼍 lanh𫑅 lanh

1/11

lanh [liệng, loanh, lành, lênh, lình, lệnh, lịnh]

U+4EE4, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lanh lảnh

Tự hình

Dị thể

lanh [linh, lánh, nhanh, ranh, rành, rình, rảnh]

U+4F36, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lanh chanh

Tự hình

Dị thể

lanh

U+59C8, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lanh lợi

Tự hình

lanh [liên, lân, lệnh]

U+601C, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lanh lợi

Tự hình

Dị thể

lanh [linh, nhạnh]

U+62CE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lanh lợi

Tự hình

Dị thể

lanh [leng, linh, liêng, lênh, lẻng]

U+7075, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

lanh [leng, linh, liếng, lẻng]

U+73B2, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

long lanh

Tự hình

Dị thể

lanh [linh, lành, lềnh]

U+82D3, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

long lanh

Tự hình

Dị thể

lanh [leng, linh, liêng, lênh, lình, lẻng]

U+9748, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

lanh

U+27F0D, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lanh lẹ

lanh

U+2B445, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lanh lợi