Có 5 kết quả:

福 phúc腹 phúc蝮 phúc輻 phúc辐 phúc

1/5

phúc [phước]

U+798F, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phúc đức, làm phúc

Tự hình

Dị thể

phúc [phục]

U+8179, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tâm phúc

Tự hình

Dị thể

phúc

U+876E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phúc xà (rắn hổ mang)

Tự hình

Dị thể

phúc [bức]

U+8F3B, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phúc chiếu (sáng tỏ)

Tự hình

Dị thể

phúc [bức]

U+8F90, tổng 13 nét, bộ xa 車 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phúc chiếu (sáng toả)

Tự hình

Dị thể