Có 4 kết quả:

截 tét節 tét𠠑 tét𫃖 tét

1/4

tét [sịt, tiệt, tĩu]

U+622A, tổng 14 nét, bộ qua 戈 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mũi tét (mũi tẹt)

Tự hình 4

Dị thể 4

tét [tiết, típ, tít, tết, tịt]

U+7BC0, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tét (rách toạc): tét đầu; bánh tét

Tự hình 4

Dị thể 9

tét

U+20811, tổng 15 nét, bộ đao 刀 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tét (rách toạc): tét đầu; bánh tét

tét

U+2B0D6, tổng 19 nét, bộ mễ 米 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bánh tét