Có 3 kết quả:

吧 ba罢 ba罷 ba

1/3

ba []

U+5427, tổng 7 nét, bộ kǒu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) (modal particle indicating suggestion or surmise)
(2) ...right?
(3) ...OK?
(4) ...I presume.

Tự hình 2

Từ ghép 4

Một số bài thơ có sử dụng

ba [, , bǎi, ]

U+7F62, tổng 10 nét, bộ wǎng 网 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trung-Anh

(final particle, same as 吧)

Tự hình 2

Dị thể 4