Có 5 kết quả:

㤓 bẳn怑 bẳn扳 bẳn𢠈 bẳn𢪱 bẳn

1/5

bẳn [bỡn, bủn]

U+3913, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẳn gắt (khó tính)

Tự hình 1

bẳn [bỡn]

U+6011, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẳn gắt (khó tính)

Tự hình 1

bẳn [ban, bản, bắn]

U+6273, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bẳn gắt (khó tính)

Tự hình 2

Dị thể 2

bẳn [bần, đần]

U+22808, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẳn gắt (khó tính)

bẳn [bản, vất, vật, vắt, vặt]

U+22AB1, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bẳn tính

Tự hình 1