Có 4 kết quả:

制 choi椎 choi𧏴 choi𪅧 choi

1/4

choi [chơi, chế, chới, xiết, xế]

U+5236, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chim choi choi, nhẩy như choi choi

Tự hình

Dị thể

choi [chuỳ, chòi, dùi, truy]

U+690E, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

loi choi

Tự hình

Dị thể

choi

U+273F4, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim choi choi, nhẩy như choi choi

choi

U+2A167, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim choi choi, nhẩy như choi choi