Có 4 kết quả:

坫 chum炶 chum𡑓 chum𡓯 chum

1/4

chum [trèm, xóm, xúm, điếm, điệm, đám, đúm]

U+576B, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái chum

Tự hình

Dị thể

chum [trèm, xém, xúm, điếm, điệm, đám, đóm, đúm, đỏm, đốm]

U+70B6, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái chum

Tự hình

Dị thể

chum [giùm, giụm, đùn]

U+21453, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái chum

chum

U+214EF, tổng 23 nét, bộ thổ 土 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái chum