Có 3 kết quả:

咳 gay垓 gay荄 gay

1/3

gay [cay, gây, hãy, hỡi, khái]

U+54B3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gay gắt

Tự hình

Dị thể

gay [cai, gây]

U+5793, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gay go, gay cấn; mặt đỏ gay

Tự hình

Dị thể

gay [cai, cay, cây, gai]

U+8344, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gay go, gay cấn; mặt đỏ gay

Tự hình