Có 3 kết quả:

俚 lia攡 lia離 lia

1/3

lia [lái, , ]

U+4FDA, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hát thằng lia

Tự hình

Dị thể

lia

U+6521, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ném thia lia (ném đá trên mặt nước)

Tự hình

Dị thể

lia [le, li, ly, , , lìa]

U+96E2, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thua lia lịa

Tự hình

Dị thể