Có 4 kết quả:

梅 mui𥯍 mui𥴘 mui𦩚 mui

1/4

mui [mai, moi, mái, mây, mói, môi, múi]

U+6885, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mui thuyền

Tự hình 2

Dị thể 10

mui

U+25BCD, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mui thuyền

mui

U+25D18, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mui thuyền

mui

U+26A5A, tổng 14 nét, bộ chu 舟 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mui thuyền