1/4
mui [mai, moi, mái, mây, mói, môi, múi]
U+6885, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 2
Dị thể 10
Không hiện chữ?
Chữ gần giống 7
mui
U+25BCD, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
Chữ gần giống 2
U+25D18, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)phồn thể
U+26A5A, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)phồn thể