Có 5 kết quả:

凱 ngai呆 ngai獃 ngai皑 ngai皚 ngai

1/5

ngai [khải]

U+51F1, tổng 12 nét, bộ kỷ 几 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai vàng

Tự hình 3

Dị thể 4

ngai [dại, ngãi, ngóc, ngố, ngốc]

U+5446, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai bản (cứng ngắc)

Tự hình 3

Dị thể 6

ngai

U+7343, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai (khờ, đờ đẫn)

Tự hình 1

Dị thể 2

ngai

U+7691, tổng 11 nét, bộ bạch 白 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai vàng

Tự hình 2

Dị thể 4

ngai

U+769A, tổng 15 nét, bộ bạch 白 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai vàng

Tự hình 1

Dị thể 3