Có 5 kết quả:

擂 soi洡 soi𢐝 soi𤐝 soi𥋸 soi

1/5

soi [lôi]

U+64C2, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

soi rọi

Tự hình 2

Dị thể 4

soi [chuôi, dồi, dội, giội, lầy, lồi, lội, suôi, sùi, sủi, xùi]

U+6D21, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

soi rọi

Tự hình 1

Dị thể 1

soi [sôi]

U+2241D, tổng 15 nét, bộ cung 弓 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

soi [sôi]

U+2441D, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

soi rọi

soi

U+252F8, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

soi rọi