Có 6 kết quả:

㤝 sung充 sung崇 sung憧 sung茺 sung𣑁 sung

1/6

sung [suông]

U+391D, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng

sung

U+5145, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sung sức

Tự hình 3

Dị thể 2

sung [sùng, sồng, xùng]

U+5D07, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sức, sung mãn

Tự hình 3

Dị thể 3

sung

U+61A7, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng

Tự hình 2

Dị thể 3

sung [súng]

U+833A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung uý (cây ích mẫu)

Tự hình 2

Dị thể 1

sung

U+23441, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây sung, quả sung

Tự hình 1