Có 7 kết quả:

狻 toan痠 toan祘 toan筭 toan算 toan酸 toan𥫫 toan

1/7

toan

U+72FB, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan (vật truyền kì)

Tự hình 2

Dị thể 2

toan

U+75E0, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan (đau ê ẩm)

Tự hình 1

Dị thể 1

toan [toán]

U+7958, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan tính

Tự hình 2

Dị thể 2

toan [toán, trông]

U+7B6D, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toan đi

Tự hình 2

Dị thể 3

toan [toán]

U+7B97, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

toan làm

Tự hình 3

Dị thể 7

toan

U+9178, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

toan (chua; đau; nghèo)

Tự hình 4

Dị thể 3

toan [toán]

U+25AEB, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan tính

Tự hình 1