Có 5 kết quả:

蘇 tua須 tua鬚 tua𦄼 tua𬗲 tua

1/5

tua [su, to, ]

U+8607, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tua tủa

Tự hình

Dị thể

tua [tu]

U+9808, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cái tua (tua là nên (người tua))

Tự hình

Dị thể

tua [tu]

U+9B1A, tổng 22 nét, bộ tiêu 髟 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tua mực

Tự hình

Dị thể

tua

U+2613C, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tua tủa

Tự hình

Dị thể

tua

U+2C5F2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chao đèn có tua