Có 1 kết quả:

chẩn
Âm Nôm: chẩn
Unicode: U+7F1C
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

chẩn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẩn mật (thận trọng)