Có 6 kết quả:

㨘 hanh亨 hanh哼 hanh擤 hanh脝 hanh馨 hanh

1/6

hanh [sểnh]

U+3A18, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hanh tị thế (xì mũi)

Tự hình 1

Dị thể 1

hanh

U+4EA8, tổng 7 nét, bộ đầu 亠 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

gió hanh, hanh nắng

Tự hình 5

Dị thể 3

hanh

U+54FC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đành hanh

Tự hình 2

Dị thể 3

hanh [hạnh, hỉnh]

U+64E4, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hanh tị thế (xì mũi)

Tự hình 2

Dị thể 1

hanh

U+811D, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bành hanh (bụng phình)

Tự hình 1

hanh [hinh, hênh]

U+99A8, tổng 20 nét, bộ hương 香 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đành hanh

Tự hình 2

Dị thể 6