Có 8 kết quả:

圭 khoai垮 khoai芌 khoai荂 khoai鮭 khoai鱠 khoai𧃷 khoai𬞲 khoai

1/8

khoai [khuê, que, quê]

U+572D, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

khoai khoái

Tự hình 3

Dị thể 1

khoai [khoa]

U+57AE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai môn, khoai lang, khoai sọ

Tự hình 2

khoai

U+828C, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai môn, khoai lang, khoai sọ

Tự hình 1

khoai

U+8342, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoai môn, khoai lang, khoai sọ

Tự hình 2

Dị thể 1

khoai [khuê]

U+9BAD, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá khoai (cá biển thịt trắng và mềm)

Tự hình 2

Dị thể 1

khoai [gỏi, khoái]

U+9C60, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá khoai (cá biển thịt trắng và mềm)

Tự hình 1

Dị thể 2

khoai

U+270F7, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoai môn, khoai lang, khoai sọ

khoai

U+2C7B2, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoai môn, khoai lang, khoai sọ