Có 12 kết quả:

䚵 khoa侉 khoa咵 khoa垮 khoa夸 khoa姱 khoa恗 khoa科 khoa窠 khoa蚪 khoa蝌 khoa誇 khoa

1/12

khoa

U+46B5, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa tay múa chân

Dị thể 1

khoa

U+4F89, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa tử (bác nhà quê)

Tự hình 2

Dị thể 1

khoa

U+54B5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa tử (bác nhà quê)

Tự hình 1

khoa [khoai]

U+57AE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỵ bất khoa (khó nhọc cũng không nản)

Tự hình 2

khoa

U+5938, tổng 6 nét, bộ đại 大 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khoa trương

Tự hình 4

Dị thể 10

khoa

U+59F1, tổng 9 nét, bộ nữ 女 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

khoa [khoe, khoé]

U+6057, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

khoa

U+79D1, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khoa thi

Tự hình 3

Dị thể 2

khoa

U+7AA0, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa cữu (câu văn quen thuộc)

Tự hình 2

Dị thể 3

khoa [đẩu]

U+86AA, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa đẩu (con nòng nọc)

Tự hình 2

Dị thể 5

khoa

U+874C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa đẩu (con nòng nọc)

Tự hình 2

Dị thể 1

khoa [khoe, sua, thua]

U+8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khoa trương

Tự hình 2

Dị thể 5