Có 6 kết quả:

丿 phết撇 phết撥 phết發 phết𤼵 phết𬨙 phết

1/6

phết [phiết, phiệt, phút, phảy, phịch]

U+4E3F, tổng 1 nét, bộ triệt 丿 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

phết hồ

Tự hình 3

phết [phiết, phét, phệt]

U+6487, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phết hồ

Tự hình 2

Dị thể 6

phết [bát, phiết]

U+64A5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phết roi

Tự hình 3

Dị thể 1

phết [phát, phút, phắt]

U+767C, tổng 12 nét, bộ bát 癶 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lớn ra phết

Tự hình 5

Dị thể 6

phết [phát, phút]

U+24F35, tổng 13 nét, bộ bát 癶 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phết hồ

Tự hình 1

Dị thể 1

phết

U+2CA19, tổng 12 nét, bộ tân 辛 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cay ra phết