Có 7 kết quả:

巴 va撝 va𠇕 va𠳿 va𢁍 va𢯠 va𧥔 va

1/7

va [ba, ]

U+5DF4, tổng 4 nét, bộ kỷ 己 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

va chạm

Tự hình 5

Dị thể 3

va [huy, vay, vày, , , vẻo, về, vớ, vời]

U+649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

va vào nhau

Tự hình 2

Dị thể 2

va

U+201D5, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

va (hắn, y, nó): nhà va (tức nhà hắn)

va [vái, , vỉ]

U+20CFF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn vã

va

U+2204D, tổng 16 nét, bộ kỷ 己 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

va chạm

Tự hình 1

va []

U+22BE0, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

va vào

va

U+27954, tổng 24 nét, bộ giác 角 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

va chạm, va vào mặt