Có 16 kết quả:

吧 ba巴 ba波 ba爬 ba爸 ba疤 ba笆 ba芭 ba菠 ba葩 ba蚆 ba豝 ba鈀 ba钯 ba𠀧 ba𧤭 ba

1/16

ba [, , vài]

U+5427, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ba hoa

Tự hình 2

ba [, va]

U+5DF4, tổng 4 nét, bộ kỷ 己 (+1 nét)
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

ba má; ba mươi

Tự hình 5

Dị thể 3

ba [bể]

U+6CE2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

phong ba

Tự hình 4

Dị thể 2

ba [, ]

U+722C, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ba (gãi, cào)

Tự hình 2

Dị thể 3

ba [bả]

U+7238, tổng 8 nét, bộ phụ 父 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba má

Tự hình 2

Dị thể 1

ba

U+75A4, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba ngận (vết sẹo)

Tự hình 2

Dị thể 1

ba

U+7B06, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba đẩu (các loại thúng mủng)

Tự hình 2

Dị thể 2

ba

U+82AD, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba tiêu (cây chuối)

Tự hình 2

Dị thể 1

ba

U+83E0, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba thái (rau mùng tơi)

Tự hình 2

ba [hoa, pha]

U+8469, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kì ba (tác phẩm hay)

Tự hình 2

Dị thể 5

ba

U+8686, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Từ điển Trần Văn Kiệm

con ba ba

Tự hình 1

Dị thể 2

ba

U+8C5D, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba chạc

Tự hình 1

Dị thể 3

Chữ gần giống 1

ba

U+9200, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba (cái bừa)

Tự hình 2

Dị thể 2

ba

U+94AF, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba (cái bừa)

Tự hình 2

Dị thể 1

ba []

U+20027, tổng 7 nét, bộ nhất 一 (+6 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

số ba

Tự hình 1

ba

U+2792D, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con ba ba