Có 2 kết quả:

摽 xeo跳 xeo

1/2

xeo [bêu, phiếu, xều]

U+647D, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xeo nay (tị nạnh); xeo lên (bẩy lên)

Tự hình

Dị thể

xeo [khiêu, khoèo, khêu, khểu, queo, quèo, xiêu, xiếu, xệu]

U+8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đòn xeo (bẩy đi)

Tự hình

Dị thể