Có 2 kết quả:

toảntán

1/2

toản

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Toản ngoan.

tán

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: tán hoàn 巑岏)

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 岏.

Từ ghép 1