Có 3 kết quả:

招 chiu昭 chiu𠶅 chiu

1/3

chiu [cheo, chiêu, chạo, chắp, gieo, giẹo, reo, treo]

U+62DB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chắt chiu

Tự hình 3

chiu [chiêu]

U+662D, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chắt chiu

Tự hình 4

Dị thể 4

chiu [trêu]

U+20D85, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

một chiu thôi (một tí xíu); chiu chíu (tiếng đạn bay)