Có 3 kết quả:

嗂 reo嘹 reo招 reo

1/3

reo [rân, rầm, rần]

U+55C2, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

reo cười

Tự hình 2

Dị thể 1

reo [léo, lạo, lẻo, réo, rêu, trêu]

U+5639, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

reo cười

Tự hình 2

reo [cheo, chiu, chiêu, chạo, chắp, gieo, giẹo, treo]

U+62DB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thông reo

Tự hình 3