Có 4 kết quả:

㹦 cheo招 cheo撩 cheo𠰉 cheo

1/4

cheo

U+3E66, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con cheo cheo (thú giống hươu nhưng cỡ rất nhỏ, chạy nhanh, tính nhát)

Tự hình 1

Dị thể 1

cheo [chiu, chiêu, chạo, chắp, gieo, giẹo, reo, treo]

U+62DB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cheo leo; cưới cheo

Tự hình 3

cheo [bêu, gieo, leo, liêu, liệu, lêu, treo, trêu, đeo]

U+64A9, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cheo leo; cưới cheo

Tự hình 2

Dị thể 3

cheo [chíu, diễu, déo, dẻo, ghẹo, giéo, giễu, nhậu, réo, trêu, xạu]

U+20C09, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cheo leo; cưới cheo

Tự hình 1