Có 7 kết quả:

姝 xu枢 xu樞 xu趋 xu趨 xu𫆃 xu𫆉 xu

1/7

xu

U+59DD, tổng 9 nét, bộ nữ 女 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

xu [khu]

U+67A2, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt)

Tự hình 2

Dị thể 1

xu [khu, su, , , , , , xụ]

U+6A1E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt)

Tự hình 2

Dị thể 1

xu

U+8D8B, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xu nịnh; xu tiền

Tự hình 2

Dị thể 4

xu [so, ]

U+8DA8, tổng 17 nét, bộ tẩu 走 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xu nịnh; xu tiền

Tự hình 6

Dị thể 8

xu

U+2B183, tổng 12 nét, bộ nhĩ 耳 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xu (cái tai)

xu

U+2B189, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xu (cái tai)