Có 5 kết quả:

么 ma吗 ma嗎 ma嘛 ma麼 ma

1/5

ma [, , , , me, , , , yāo]

U+4E48, tổng 3 nét, bộ piě 丿 + 2 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trung-Anh

interrogative final particle

Tự hình 5

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

ma [, , ]

U+5417, tổng 6 nét, bộ kǒu 口 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(question particle for "yes-no" questions)

Tự hình 2

Dị thể 1

Từ ghép 1

ma [, , ]

U+55CE, tổng 13 nét, bộ kǒu 口 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(question particle for "yes-no" questions)

Tự hình 1

Dị thể 3

Từ ghép 1

ma [, ]

U+561B, tổng 14 nét, bộ kǒu 口 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) modal particle indicating that sth is obvious
(2) particle indicating a pause for emphasis

Tự hình 2

Dị thể 1

Từ ghép 10