Có 5 kết quả:

么 mē嚜 mē没 mē麼 mē麽 mē

1/5

[, , ma, , me, , , , yāo]

U+4E48, tổng 3 nét, bộ piě 丿 + 2 nét
tượng hình

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Bé.
2. (Tính) Nhỏ mọn.
3. § Giản thể của chữ 麼.

Tự hình 5

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

[, me, mèi, ]

U+569C, tổng 18 nét, bộ kǒu 口 + 15 nét

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Bất đắc ý. § Cũng viết là “mặc mặc” 墨墨, “mặc mặc” 默默.
2. Một âm là “ma”. (Trợ) Dùng như “ma” 嘛.

Tự hình 1

[, , me, , , ]

U+9EBD, tổng 14 nét, bộ má 麻 + 3 nét
hình thanh

Từ điển trích dẫn

1. Cũng viết là 么.
2. Giản thể của chữ 麼.

Tự hình 2

Dị thể 10

Một số bài thơ có sử dụng