Có 3 kết quả:

么 mé ㄇㄜˊ • 麼 mé ㄇㄜˊ • 麽 mé ㄇㄜˊ

1/3

mé ㄇㄜˊ [mā ㄇㄚ, mē ㄇㄜ, me , mō ㄇㄛ, mó ㄇㄛˊ, mǒ ㄇㄛˇ]

U+9EBD, tổng 14 nét, bộ má 麻 (+3 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

1. bé nhỏ
2. vậy (trợ ngữ)

Tự hình 2

Dị thể 10

Một số bài thơ có sử dụng