Có 6 kết quả:

嗒 đáp搭 đáp瘩 đáp答 đáp荅 đáp褡 đáp

1/6

đáp [tháp]

U+55D2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáp (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, tiếng máy nổ...)

Tự hình 2

Dị thể 4

đáp [ráp, tháp, thắp, đắp]

U+642D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đáp tầu, máy bay đáp xuống sân

Tự hình 2

Dị thể 3

đáp

U+7629, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáp (bệnh ung nhọt)

Tự hình 2

Dị thể 4

đáp [hóp, đớp]

U+7B54, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đáp lại; đáp ứng

Tự hình 3

Dị thể 5

đáp

U+8345, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáp lại; đáp ứng

Tự hình 2

Dị thể 1

đáp

U+8921, tổng 14 nét, bộ y 衣 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đáp bao (ruột tượng), đáp liên (tai nải)

Tự hình 2

Dị thể 1