Có 3 kết quả:

俱 cu蚼 cu鴝 cu

1/3

cu [câu, cụ, gu, ]

U+4FF1, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thằng cu; cu cậu

Tự hình 4

Dị thể 3

cu [bu, bâu]

U+86BC, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cu đinh (rùa mu mềm)

Tự hình 1

Dị thể 2

cu [câu, , , ]

U+9D1D, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cu gáy

Tự hình 2

Dị thể 6