Có 3 kết quả:

法 phấp邑 phấp𤎒 phấp

1/3

phấp [pháp, phép, phăm, phắp]

U+6CD5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

phấp phỏng

Tự hình 5

Dị thể 8

phấp [óp, ấp, ọp, ốp]

U+9091, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

bay phấp phới

Tự hình 5

Dị thể 3

phấp [chấp, chớp]

U+24392, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phấp phỏng