Có 2 kết quả:

𤊩 rom𦡶 rom

1/2

rom [rấm]

U+242A9, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khô rom

rom [lom, lọm]

U+26876, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bệnh lòi rom

Tự hình