Có 5 kết quả:

林 lom臨 lom𡄦 lom𥍍 lom𦡶 lom

1/5

lom [lim, lum, lâm, lùm, lăm, lầm]

U+6797, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lom khom

Tự hình

Dị thể

lom [lâm]

U+81E8, tổng 17 nét, bộ thần 臣 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lom khom

Tự hình

Dị thể

lom

U+21126, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lom lem

Tự hình

lom [lọm]

U+2534D, tổng 22 nét, bộ mục 目 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lom lem

lom [lọm, rom]

U+26876, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lom khom

Tự hình