Có 10 kết quả:

侦 trinh偵 trinh幀 trinh桢 trinh楨 trinh祯 trinh禎 trinh貞 trinh贞 trinh鍞 trinh

1/10

trinh

U+4FA6, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh thám

Tự hình

Dị thể

trinh [rình, triệng]

U+5075, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trinh thám

Tự hình

Dị thể

trinh [tranh, tránh]

U+5E40, tổng 12 nét, bộ cân 巾 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

trinh

U+6862, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh (gỗ cứng, cọc nhọn)

Tự hình

Dị thể

trinh [trính]

U+6968, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trinh (gỗ cứng, cọc nhọn)

Tự hình

Dị thể

trinh

U+796F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh (điềm lành)

Tự hình

Dị thể

trinh

U+798E, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh (điềm lành)

Tự hình

Dị thể

trinh [riêng, tranh]

U+8C9E, tổng 9 nét, bộ bối 貝 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trinh bạch; kiên trinh (trung thành)

Tự hình

Dị thể

trinh

U+8D1E, tổng 6 nét, bộ bối 貝 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh bạch; kiên trinh (trung thành)

Tự hình

Dị thể

trinh

U+935E, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trinh (tiền kim loại)

Tự hình

Dị thể