Có 8 kết quả:

㘭 ao凹 ao呦 ao坳 ao泑 ao鏖 ao𪵲 ao𬇚 ao

1/8

ao

U+362D, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ao cá

Tự hình

Dị thể

ao

U+51F9, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 + 3 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

ao lõm lồi

Tự hình

Dị thể

ao [u, ào, ạo]

U+5466, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ao ước

Tự hình

Dị thể

ao

U+5773, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ao hố

Tự hình

Dị thể

ao [au, ào]

U+6CD1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ao cá

Tự hình

Dị thể

ao

U+93D6, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh giết dữ dội

Tự hình

Dị thể

ao

U+2AD72, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ao sâu sóng cả (cái hồ chỗ nước trũng lớn để thả cá)

ao [ào]

U+2C1DA, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ao sâu sóng cả (cái hồ chỗ nước trũng lớn để thả cá)