Có 4 kết quả:

佳 dai夷 dai𦀊 dai𨱾 dai

1/4

dai [giai, lai, trai]

U+4F73, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dai dẳng, nói dai, ngồi dai

Tự hình 3

dai [di, , , rợ]

U+5937, tổng 6 nét, bộ đại 大 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

dai dẳng, nói dai, ngồi dai

Tự hình 5

Dị thể 9

dai [dây, giây, ]

U+2600A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dai dẳng, nói dai, ngồi dai

dai [dài]

U+28C7E, tổng 14 nét, bộ trường 長 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dai dẳng, nói dai, ngồi dai