Có 3 kết quả:

堅 keng鍄 keng鏗 keng

1/3

keng [ghiền, gắn, kiên, kiêng]

U+5805, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

leng keng

Tự hình 4

Dị thể 4

keng [kiềng]

U+9344, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

leng keng

Tự hình 1

Dị thể 1

keng [khanh]

U+93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

leng keng

Tự hình 1

Dị thể 7