Có 8 kết quả:

卿 khanh坑 khanh硁 khanh硜 khanh鏗 khanh铿 khanh阬 khanh𡝕 khanh

1/8

khanh [khành]

U+537F, tổng 10 nét, bộ tiết 卩 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khanh tướng

Tự hình 5

Dị thể 3

khanh [ganh]

U+5751, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)

Tự hình 2

Dị thể 6

khanh

U+7841, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh (thứ đá nhỏ mà rắn)

Tự hình 1

Dị thể 2

khanh

U+785C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh (thứ đá nhỏ mà rắn)

Tự hình 2

Dị thể 8

khanh [keng]

U+93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh tương (tiếng leng keng)

Tự hình 1

Dị thể 7

khanh

U+94FF, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh tương (tiếng leng keng)

Tự hình 2

Dị thể 2

khanh

U+962C, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)

Tự hình 2

Dị thể 1

khanh []

U+21755, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khanh tướng