Có 16 kết quả:

啰 la囉 la椤 la纙 la罗 la羅 la萝 la蘿 la逻 la邏 la鑼 la锣 la騾 la𨔍 la𪡔 la𬫤 la

1/16

la

U+5570, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

la ó, la mắng

Tự hình

Dị thể

la [ra]

U+56C9, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

la ó, la mắng

Tự hình

Dị thể

la

U+6924, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây sa la

Tự hình

Dị thể

la []

U+7E99, tổng 25 nét, bộ mịch 糸 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

la cà; lê la

Tự hình

la [, lạ]

U+7F57, tổng 8 nét, bộ võng 网 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên la địa võng

Tự hình

Dị thể

la []

U+7F85, tổng 19 nét, bộ võng 网 + 14 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên la địa võng

Tự hình

Dị thể

la []

U+841D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)

Tự hình

Dị thể

la []

U+863F, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)

Tự hình

Dị thể

la [lạ]

U+903B, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dò la: tuần la

Tự hình

Dị thể

la [lạ]

U+908F, tổng 22 nét, bộ sước 辵 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dò la: tuần la

Tự hình

Dị thể

la

U+947C, tổng 27 nét, bộ kim 金 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thanh la (một loại chiêng)

Tự hình

Dị thể

la

U+9523, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh la (một loại chiêng)

Tự hình

Dị thể

la [loa, lừa]

U+9A3E, tổng 21 nét, bộ mã 馬 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con la

Tự hình

Dị thể

la [lạ]

U+2850D, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dò la: tuần la

la

U+2A854, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

la ó, la mắng

la

U+2CAE4, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh la (một loại chiêng)