Có 5 kết quả:

來 lay摛 lay来 lay𢯦 lay𫼲 lay

1/5

lay [lai, lơi, ray, rơi, rời]

U+4F86, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

lay động

Tự hình

Dị thể

lay []

U+645B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lay động

Tự hình

Dị thể

lay [lai, lơi, ray, rơi]

U+6765, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lay động

Tự hình

Dị thể

lay [lai, lạy, lảy]

U+22BE6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lung lay, lay động

Tự hình

lay [lai, lạy]

U+2BF32, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lay động