Có 3 kết quả:

崙 lon輪 lon𨫅 lon

1/3

lon [luân, lôn, son]

U+5D19, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lon thiếc

Tự hình 2

Dị thể 4

lon [luân, luôn]

U+8F2A, tổng 15 nét, bộ xa 車 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lon ton

Tự hình 4

Dị thể 3

lon

U+28AC5, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lon thiếc